luôn tay
Định nghĩa
Tính từ: - Không ngừng hoạt động, liên tục làm việc: "luôn tay" chỉ trạng thái tay làm việc không nghỉ, không có thời gian ngơi tay, thường dùng để miêu tả sự chăm chỉ, cần mẫn hoặc công việc bận rộn liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không ngừng làm việc từ sáng đến tối.)
- (Người thợ may liên tục cầm kim làm việc, không có lúc ngơi tay.)
- (Mẹ tôi không ngừng nấu nướng trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luôn tay luôn chân": cụm từ nhấn mạnh việc hoạt động không ngừng nghỉ, cả tay và chân đều bận rộn.
- Ngày Tết, bà tôi luôn tay luôn chân dọn dẹp nhà cửa. (Vào dịp Tết, bà tôi bận rộn không ngừng với công việc dọn dẹp.)
"làm luôn tay": hành động làm việc liên tục, không gián đoạn.
- Công nhân làm luôn tay để kịp tiến độ. (Công nhân làm việc không ngừng để kịp tiến độ.)
Biến thể và từ gần giống
Luôn mồm (tính từ): nói liên tục, không ngừng.
- Cô ấy luôn mồm kể chuyện suốt buổi. (Cô ấy nói không ngừng trong suốt buổi.)
Luôn chân (tính từ): chân di chuyển liên tục, không nghỉ.
- Đám trẻ luôn chân chạy nhảy ngoài sân. (Lũ trẻ chạy nhảy không ngừng ngoài sân.)
Từ đồng nghĩa
- Không ngơi tay: không có lúc nào tay nghỉ.
- Liên tục: không gián đoạn.
- Bận rộn: có nhiều việc phải làm, không rảnh.
Thành ngữ liên quan
- Luôn tay luôn chân: bận rộn suốt, không lúc nào nghỉ.
- Mẹ làm việc luôn tay luôn chân để lo cho gia đình. (Mẹ bận rộn không ngừng để chăm lo cho gia đình.)